chẳng vừa
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Không hề kém, không hề nhẹ, không phải tầm thường: Dùng để nhấn mạnh rằng một người, sự vật, sự việc nào đó cũng nguy hiểm, đáng gờm, quan trọng hoặc khó khăn không kém một đối tượng khác đã được đề cập.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Đừng coi thường anh ấy, anh ta cũng chẳng vừa đâu. (Đừng đánh giá thấp anh ấy, anh ta cũng không phải dạng vừa đâu.)
- Công việc điều tra này chẳng vừa, đòi hỏi rất nhiều công sức. (Công việc điều tra này không hề đơn giản, đòi hỏi rất nhiều công sức.)
- Đối thủ của chúng ta chẳng vừa, họ có nhiều kinh nghiệm chiến đấu. (Đối thủ của chúng ta không hề kém cỏi, họ có nhiều kinh nghiệm chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng vừa" thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, khó khăn, hoặc năng lực đáng gờm của một đối tượng. Nó hàm ý rằng không nên xem nhẹ.
- Tưởng dễ nhưng bài toán này chẳng vừa. (Tưởng là dễ nhưng bài toán này không hề đơn giản.)
- Hắn trông có vẻ hiền lành, nhưng thực ra chẳng vừa. (Hắn trông có vẻ hiền lành, nhưng thực ra không phải tay vừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Không phải dạng vừa: (Thành ngữ/cụm từ) Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự đáng gờm, không tầm thường.
- Anh ta không phải dạng vừa trong làng võ. (Anh ta là một nhân vật đáng gờm trong làng võ.)
- Chẳng phải chuyện đùa: Nhấn mạnh tính nghiêm trọng của sự việc.
- Thi đấu ở đấu trường quốc tế chẳng phải chuyện đùa. (Thi đấu ở đấu trường quốc tế không phải là chuyện đùa.)
Từ đồng nghĩa
- Không kém: Cũng có mức độ tương đương.
- Đáng gờm: Có khả năng hoặc mức độ đáng phải cân nhắc, thận trọng.
- Không đơn giản: Có độ phức tạp, khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Chẳng chơi: (Thông tục) Cũng mang nghĩa tương tự, chỉ sự không đơn giản, đáng gờm.
- Đường lên đỉnh núi này chẳng chơi đâu. (Con đường lên đỉnh núi này không phải dễ đâu.)
- Chẳng phải tay vừa: Thành ngữ chỉ một người có năng lực, bản lĩnh vượt trội, không dễ đối phó.
- Đối thủ trong trận chung kết chẳng phải tay vừa. (Đối thủ trong trận chung kết là một tay không phải dạng vừa.)